altitude sickness

altitude sickness

A hiker rests on a mountain trail to recover from altitude sickness.

Định nghĩa

Danh từ: Say độ cao tình trạng các tác động (như chảy máu mũi hoặc buồn nôn) do sự thiếu hụt oxy trong máu các độ cao lớn.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người leo núi bị say độ cao khi họ leo lên quá nhanh.)
  • (Các triệu chứng của say độ cao bao gồm đau đầu, buồn nôn chóng mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get altitude sickness": bị say độ cao.
    • He got altitude sickness while trekking in the Himalayas. (Anh ấy bị say độ cao khi đi bộ đường dàidãy Himalaya.)
  • "to treat altitude sickness": điều trị say độ cao.
    • Descending to a lower altitude is the most effective way to treat altitude sickness. (Đi xuống độ cao thấp hơn cách hiệu quả nhất để điều trị say độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Acute mountain sickness (AMS) (n): say núi cấp tínhdạng phổ biến nhất của say độ cao.
    • Acute mountain sickness can develop within hours of reaching high altitude. (Say núi cấp tính có thể phát triển trong vòng vài giờ sau khi đến độ cao lớn.)
  • High-altitude pulmonary edema (HAPE) (n): phù phổi do độ cao.
    • HAPE is a severe form of altitude sickness that affects the lungs. (HAPE một dạng say độ cao nghiêm trọng ảnh hưởng đến phổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Mountain sickness (n): say núi.
    • Mountain sickness is common among inexperienced hikers. (Say núi phổ biếnnhững người đi bộ đường dài thiếu kinh nghiệm.)
  • Hypobaropathy (n): bệnh do áp suất thấp (thuật ngữ y khoa).
    • Hypobaropathy is studied in aviation medicine. (Bệnh do áp suất thấp được nghiên cứu trong y học hàng không.)
Các cụm từ liên quan
  • "to suffer from altitude sickness": chịu đựng chứng say độ cao.
    • Many tourists suffer from altitude sickness when visiting high-altitude destinations. (Nhiều du khách chịu đựng chứng say độ cao khi đến thăm các điểm đếnđộ cao lớn.)
  • "to prevent altitude sickness": ngăn ngừa say độ cao.
    • Drinking plenty of water and ascending slowly can help prevent altitude sickness. (Uống nhiều nước leo lên chậm có thể giúp ngăn ngừa say độ cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "altitude sickness", nhưng cụm mô tả:
    • "the altitude gets to someone": độ cao ảnh hưởng đến ai đó.
    • The high altitude got to him, and he had to turn back. (Độ cao đã ảnh hưởng đến anh ấy, anh ấy phải quay lại.)